XSMN thứ 5 – Xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần – XSMN T5

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 26-3-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
60
10
59
G7
813
365
690
G6
6923
1125
9582
8377
5407
1170
6823
9442
3140
G5
5796
0032
1543
G4
42962
36545
73036
71137
39716
87460
19180
35526
42717
79136
67840
06985
29175
15243
91599
79216
29561
80036
90164
33957
14539
G3
91916
39915
11165
64970
83825
86861
G2
80309
96714
59306
G1
51206
78504
06225
ĐB
325649
287738
236719
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 6,9 4,7 6
1 3,5,6,6 0,4,7 6,9
2 3,5 6 3,5,5
3 6,7 2,6,8 6,9
4 5,9 0,3 0,2,3
5 7,9
6 0,0,2 5,5 1,1,4
7 0,0,5,7
8 0,2 5
9 6 0,9
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 5
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
32 29 lần89 25 lần36 24 lần95 24 lần66 24 lần
17 24 lần13 24 lần04 23 lần50 23 lần22 21 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
94 11 lần11 11 lần55 10 lần42 10 lần43 10 lần
51 9 lần79 8 lần12 8 lần37 7 lần00 7 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
68 8 lượt97 8 lượt29 7 lượt12 6 lượt58 6 lượt
81 6 lượt91 5 lượt01 4 lượt24 4 lượt76 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
3 187 lần8 155 lần9 160 lần6 175 lần1 162 lần
0 165 lần5 144 lần2 171 lần4 151 lần7 150 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
2 154 lần9 154 lần6 192 lần5 168 lần7 150 lần
3 165 lần4 171 lần0 170 lần1 150 lần8 146 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 19-3-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
39
94
77
G7
692
519
136
G6
2205
4472
3678
8763
4267
5522
1786
6352
4632
G5
6363
6831
6022
G4
61257
34570
45535
47488
47048
21746
63752
84246
15338
68727
75770
64302
44021
43615
29832
55071
38395
12078
11466
00823
56708
G3
50728
31419
81135
02241
40756
70061
G2
59635
57317
79950
G1
90006
60359
93802
ĐB
718807
078349
745232
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 5,6,7 2 2,8
1 9 5,7,9
2 8 1,2,7 2,3
3 5,5,9 1,5,82,2,2,6
4 6,8 1,6,9
5 2,7 9 0,2,6
6 3 3,7 1,6
7 0,2,8 0 1,7,8
8 8 6
9 2 4 5
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 12-3-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
27
44
05
G7
496
492
145
G6
6305
3274
3216
7861
6700
9422
8553
0050
9695
G5
7547
4884
0790
G4
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
17389
89785
17920
09389
87585
65236
54318
25364
08107
10604
17871
34104
17950
72022
G3
28802
45236
59607
10134
62754
62853
G2
86386
22145
36625
G1
48635
01084
80221
ĐB
984983
278802
533196
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 2,5 0,2,7 4,4,5,7
1 6 8
2 6,7 0,2 1,2,5
3 2,2,5,6 4,6
4 7 4,5 5
5 6 0,0,3,3,4
6 4,6,9 1 4
7 4 1
83,6 4,4,5,5,9,9
9 6 2 0,5,6

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 5-3-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
38
11
70
G7
788
085
980
G6
6131
5674
9954
3815
2835
0604
5638
4642
4489
G5
6782
4580
8751
G4
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
41560
45877
91064
23269
61484
37925
62433
20087
36650
04752
55207
77473
30848
97011
G3
57725
75304
28080
44632
50437
73555
G2
83767
10279
25390
G1
90403
70602
42041
ĐB
209734
576705
728003
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 2,3,4 2,4,53,7
1 1,5 1
2 5 5
3 0,1,4,8,8 2,3,5 7,8
4 1,2,8
5 4 0,1,2,5
6 0,7 0,4,9
7 4 7,9 0,3
8 2,7,8 0,0,4,5 0,7,9
9 3,8 0

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 26-2-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
67
10
01
G7
248
663
773
G6
9986
7657
2945
3630
5931
6624
9022
7332
0352
G5
1445
8976
2003
G4
72742
30401
86296
18815
95814
52000
54853
04504
92815
90978
64394
73307
75472
44913
85808
39954
59405
57045
50617
91334
74019
G3
79876
05913
53005
87093
67028
15846
G2
35353
83421
86549
G1
84911
56690
96710
ĐB
550102
082226
557006
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 0,1,2 4,5,7 1,3,5,6,8
1 1,3,4,5 0,3,5 0,7,9
2 1,4,6 2,8
3 0,1 2,4
4 2,5,5,8 5,6,9
5 3,3,7 2,4
6 7 3
7 6 2,6,8 3
8 6
9 6 0,3,4

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 19-2-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
85
08
22
G7
546
767
163
G6
6264
8140
1249
8076
6869
7632
8586
2791
8978
G5
5061
8147
4986
G4
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
78976
20267
08623
01915
20760
61125
40440
26123
12489
65274
38055
36326
31061
84793
G3
10656
50842
89726
77463
62650
75741
G2
65549
57957
85087
G1
67780
71030
19564
ĐB
391019
182393
691201
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 1,3 81
19 5
2 4 3,5,6 2,3,6
3 2 0,2
4 0,2,3,6,7,9,9 0,7 1
5 5,6 7 0,5
6 1,4 0,3,7,7,9 1,3,4
7 6,6 4,8
8 0,5 6,6,7,9
93 1,3

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 12-2-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
32
50
76
G7
011
460
449
G6
6360
0991
6127
1015
3312
6260
3581
7849
4065
G5
0423
9346
8987
G4
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
39601
40987
07528
28050
77978
65514
33333
17143
93832
99383
02570
70425
40447
57671
G3
74131
19066
63288
32469
19103
65267
G2
50448
90960
09046
G1
80210
14760
73523
ĐB
451294
702266
492313
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 4 1 3
1 0,1 2,4,53
2 3,7 8 3,5
3 1,2 3 2
4 5,8 6 3,6,7,9,9
5 3,8 0,0
6 0,3,6 0,0,0,0,6,9 5,7
7 5 8 0,1,6
8 9 7,8 1,3,7
9 1,4

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

XSMN thứ 5 Hàng Tuần trực tiếp lúc 16h10 tại trường quay 3 đài: 

Xổ số An Giang

Xổ số Tây Ninh

Xổ số Lâm Đồng

Trên một trang kết quả xổ số miền nam thứ 5 hàng tuần tổng hợp kết quả 7 tuần liên tiếp theo thời gian gần nhất là tuần này, tuần rồi, tuần trước nữa.

Để xem các bộ số may mắn, tham khảo tại đây: Dự đoán kết quả xổ số miền nam hôm nay

Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Nam – Vé 10.000 VNĐ

Áp dụng chung cho tất cả kết quả xổ số 3 đài miền Nam ngày hôm nay. Người chơi sở hữu vé số mệnh giá 10.000 đồng sẽ có cơ hội trúng các giải thưởng với tổng giá trị hấp dẫn như sau:

Giải chính:

  • Giải Đặc Biệt
    ▸ Gồm 6 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1
    ▸ Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 30.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 15.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 2 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 10.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 20
    ▸ Tổng giá trị: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 7 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 70
    ▸ Tổng giá trị: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm
    ▸ Gồm 4 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 1.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 100
    ▸ Tổng giá trị: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu
    ▸ Gồm 4 chữ số – quay 3 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 400.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 300
    ▸ Tổng giá trị: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy
    ▸ Gồm 3 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1.000
    ▸ Tổng giá trị: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám
    ▸ Gồm 2 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 100.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10.000
    ▸ Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

Giải phụ và khuyến khích:

  • Giải phụ đặc biệt
    ▸ Dành cho các vé trùng 5 chữ số cuối với giải đặc biệt nhưng sai duy nhất 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng nghìn
    ▸ Giá trị mỗi giải: 50.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 9
    ▸ Tổng cộng: 450.000.000 VNĐ

  • Giải khuyến khích đặc biệt
    ▸ Áp dụng cho vé trùng hàng trăm ngàn với giải đặc biệt nhưng sai 1 chữ số bất kỳ trong 5 chữ số còn lại
    ▸ Giá trị mỗi giải: 6.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 45
    ▸ Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý:

Nếu một vé số trúng nhiều giải cùng lúc, người chơi được nhận toàn bộ giá trị của tất cả các giải đó, không bị giới hạn.